Sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 10

Thứ năm - 27/10/2016 10:32
 

 
NGÀY
2016 calendar template 23 2147512234
TÊN ĐỘI - SẢN LƯỢNG
ĐỘI 1 ĐỘI 2 ĐỘI 3 ĐỘI 4 ĐỘI 5   TỔNG
TRONG NGÀY
LŨY KẾ
THÁNG 10
01 3.729,1 3.643.5 4.333,2 3.833,1 354,2 15.893,1 -
02 4.218,8 4.297,9 5.148 5.360,9 1.470,8 20.496,4 36.389,5
03 3.477,3 3.994 6.018 6.327,6 1.766,2 21.583,1 57.972,6
4 3.920 4.998,2 6.348,8 6.741,1 2.486 24.494,1 82.466,7

5
3.980,4 4.667,9 5.386,5 6.479,9 2.065,1 22.579,8 105.046,5
6 4.576 3.853,7 6.173,1 5.776,1 3.222,8 23.601,7 128.648,2
7 3.631,3 4.270,4 6.409,5 6.293,6 3.112,9 23.717,7 152.365,9
8 3.065 4.042,2 5.505,2 6.561,4 3.303,7 22.477,5 174.843,4
9 4.931,9 4.952 5.151,8 7.583,5 3.567,6 26.186,8 201.030,2

10
4.211,9 4.432,3 5.085,8 6.495 3.886,7 24.111,7 225.141,9
11 4.436,4 4.602,8 5.328,4 5.991,9 2.924,6 23.284,1 248.426
12 2.453,7 3.167 2.980,1 3.442,5 2.888 14.931,3 263.357,3
13 3.249,6 3.349 5.560,9 6.393,1 3.355,1 21.907,7 285.265
14 2.769,9 2.146,2 4.495,2 5.314,5 2.186,4 16.912,2 302.177,2

15
140,2 365,1 338,3 310,1 622,2 1.775,9 303.953,1
16 1.756,6 2.895,8 3.446,4 3.686,8 3.083,5 14.869,1 318.822,2
17 2.730,5 2.601,6 3.341,7 3.265,2 2.805,6 14.744,6 333.566,8
18 2.809,4 1.855,2 3.077,1 3.981,7 1.110,2 12.833,6 346.400,4
19 3.439,6 2.054 3.271,7 4.062,1 976,8 13.804,2 360.204,6

20
3.274 1.189,5 2.278,9 2.829,6 1.084,3 10.656,3 370.860,9
21 3.065,4 2.353,6 2.322,1 2.528,9 1.293,4 11.563,4 382.424,3
22 2.850,6 2.896 2.493,1 2.198,4 251 10.689,1 393.113,4
23 4.289,3 4.496,6 2.958,5 3.952,9 1.650,4 17.347,7 410.461,1
24 4.203,4 4.204,3 2.698,5 4.100,1 2.589,2 17.795,5 428.256,6

25
4.084 4.732,3 2.563,6 4.104,7 2.168,1 17.652,7 445.909,3
26 4.159,6 4.438,8 3.312,4 3.690,7 2.284,6 17.886,1 463.795,4
27 3.876,1 4.177,3 3.206,7 3.461,1 2.790,7 17.511,9 481.307,3
28 3.128,4 3.705,8 3.168,7 2.685,1 2.053,6 14.741,6 496.048,9
29 3.211,4 3.630 2.645,6 3.146,7 2.446,4 15.080,1 511.129

30
3.196,8 3.811 2.530,6 3.424,4 2.218,9 15.181,7 526.310,7
31 2.697,2 2.733 2.005,6 1.413,1 1.802 10.650,9 536.961,6
TỔNG  105.563,8  108.557  119.584  135.435,8  67.821     
LŨY KẾ 
TỪ T3 
ĐẾN
31/10
596.126,6 577.067,1 639.990 758.960,3 394.292 2.966.436
 Từ khóa: chechiengve

  Ý kiến bạn đọc

shan chiengve
Đăng nhập
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Chè Shan tuyết đặc sản
tui
 

Chăm sóc khách hàng


Phòng Kỹ thuật


Thống kê truy cập
  • Đang truy cập16
  • Hôm nay443
  • Tháng hiện tại9,886
  • Tổng lượt truy cập3,636,712
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây