Công ty CP chè Chiềng Ve Mộc Châu

http://www.chechiengve.com


sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 8/2023

Lứa thứ 5 - năm 2023
Ngày Đội 1 Đội 2 Đội 3 Đội 4 Đội 5 Tổng ngày Tổng tháng
1 - - - - -    
2 1.172,4 597,9 743,2 81,5 1.473,2 4.068,2  
3 989,7 607,7 678,8 200,6 851,2 3.328 7.396,2
4 1.563,9 858,9 526 332,4 1.452 4.733,2 12.129,4
5 Thứ 7 212,7 692.9 50 125,6 192 1.273,2 13.402.6
6 Chủ nhật 2.369,3 2.315,6 2.362,9 977,6 1.983 10.008,4 23.411
7 2.895,5 2.544,2 2.684,5 1.000,7 1.417 10.541,9 33.952,9
8 2.703,1 1.386,3 1.280,6 929,6 640,2 6.939,8 40.892,7
9 4.229,2 2.419,4 2.176,5 2.974,4 1.088,4 12.887,9 53.780,6
10 4.117,7 2.417,8 1.128,7 2.574,8 242,3 10.481,3 64.261,9
11 2.481,3 1.690,2 1.535,7 3.743,8 1.104,9 10.555,9 74.817,8
12 Thứ 7 2.785,2 1.656,4 2.123,1 3.104,6 814,6 10.483,9 85.301,7
13 Chủ nhật 4.465,9 2.610,4 2.619,7 5.492,3 697,8 15.886,1 101.187,8
14 3.851,4 2.665,6 1.678,6 5.248,5 1.473,3 14.917,4 116.105,2
15 4.103,1 3.427,2 1.721 6.123,5 1.882,1 17.256,9 133.362,1
16 5.182,9 4.399,5 2.498 7.682,7 2.171,6 21.934,7 155.296,8
17 4.543,8 3.651,8 2.053,8 7.425,1 3.925,1 21.599,6 176.896,4
18 5.102,6 4.373,8 3.482,5 7.628,3 3.174,9 23.762,1 200.658,5
19 Thứ 7 7.019,9 5.062,8 5.497,5 8.178,6 2.850,8 28.609,6 229.268,1
20 Chủ nhật 1.229,9 946,6 932,2 554,7 21 3.684,4 232.952,5
21 9.500,7 4.218,8 7.381,4 8.453 2.432,4 31.986,3 264.938,8
22 9.226,9 4.828,3 7.601,4 9.869,4 3.809,1 35.335,1 300.273,9
23 8.421,5 5.318,8 8.532,6 9.507,9 4.142,7 35.923,5 336.197,4
24 ( Thay đổi ĐG) 7.763,3 4.527,2 6.204,2 5.376,5 2.440,2 26.311,4 362.508,8
25 8.583 4.541,7 7.777,5 7.307,4 2.793,8 31.003,4 393.512,2
26 Thứ 7 8.631,2 4.677,2 8.051,6 7.748,1 3.582,5 32.690,6 426.202,8
27 Chủ nhật 7.902,7 4.730,7 7.266,6 6.285,9 3.746,7 29.932,6 456.135,4
28 2.181,5 551 1.599,4 694,4 2.053,7 7.080 463.215,4
29 10.512,3 5.095,6 9.355,9 8.264,1 7.004,8 40.232,7 503.448,1
30 9.007,5 4.361,3 8.313,5 7.558,9 5.815,5 35.056,7 538.504,8
31 6.314,7 5.069,6 7.677,6 6.752,9 5.767 31.581,8 570.086,6
Tổng 149.064,8 92.245,2 115.535 142.197,8 71.043,8    
KH CTY giao 180.000   82.000 95.000 53.000   410.000
KH năm  1.795.000   820.000 950.000 535.000   4.100.000
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây