sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 8/2023

Thứ hai - 31/07/2023 07:51
Ngày Đội 1 Đội 2 Đội 3 Đội 4 Đội 5 Tổng ngày Tổng tháng
1 - - - - -    
2 1.172,4 597,9 743,2 81,5 1.473,2 4.068,2  
3 989,7 607,7 678,8 200,6 851,2 3.328 7.396,2
4 1.563,9 858,9 526 332,4 1.452 4.733,2 12.129,4
5 Thứ 7 212,7 692.9 50 125,6 192 1.273,2 13.402.6
6 Chủ nhật 2.369,3 2.315,6 2.362,9 977,6 1.983 10.008,4 23.411
7 2.895,5 2.544,2 2.684,5 1.000,7 1.417 10.541,9 33.952,9
8 2.703,1 1.386,3 1.280,6 929,6 640,2 6.939,8 40.892,7
9 4.229,2 2.419,4 2.176,5 2.974,4 1.088,4 12.887,9 53.780,6
10 4.117,7 2.417,8 1.128,7 2.574,8 242,3 10.481,3 64.261,9
11 2.481,3 1.690,2 1.535,7 3.743,8 1.104,9 10.555,9 74.817,8
12 Thứ 7 2.785,2 1.656,4 2.123,1 3.104,6 814,6 10.483,9 85.301,7
13 Chủ nhật 4.465,9 2.610,4 2.619,7 5.492,3 697,8 15.886,1 101.187,8
14 3.851,4 2.665,6 1.678,6 5.248,5 1.473,3 14.917,4 116.105,2
15 4.103,1 3.427,2 1.721 6.123,5 1.882,1 17.256,9 133.362,1
16 5.182,9 4.399,5 2.498 7.682,7 2.171,6 21.934,7 155.296,8
17 4.543,8 3.651,8 2.053,8 7.425,1 3.925,1 21.599,6 176.896,4
18 5.102,6 4.373,8 3.482,5 7.628,3 3.174,9 23.762,1 200.658,5
19 Thứ 7 7.019,9 5.062,8 5.497,5 8.178,6 2.850,8 28.609,6 229.268,1
20 Chủ nhật 1.229,9 946,6 932,2 554,7 21 3.684,4 232.952,5
21 9.500,7 4.218,8 7.381,4 8.453 2.432,4 31.986,3 264.938,8
22 9.226,9 4.828,3 7.601,4 9.869,4 3.809,1 35.335,1 300.273,9
23 8.421,5 5.318,8 8.532,6 9.507,9 4.142,7 35.923,5 336.197,4
24 ( Thay đổi ĐG) 7.763,3 4.527,2 6.204,2 5.376,5 2.440,2 26.311,4 362.508,8
25 8.583 4.541,7 7.777,5 7.307,4 2.793,8 31.003,4 393.512,2
26 Thứ 7 8.631,2 4.677,2 8.051,6 7.748,1 3.582,5 32.690,6 426.202,8
27 Chủ nhật 7.902,7 4.730,7 7.266,6 6.285,9 3.746,7 29.932,6 456.135,4
28 2.181,5 551 1.599,4 694,4 2.053,7 7.080 463.215,4
29 10.512,3 5.095,6 9.355,9 8.264,1 7.004,8 40.232,7 503.448,1
30 9.007,5 4.361,3 8.313,5 7.558,9 5.815,5 35.056,7 538.504,8
31 6.314,7 5.069,6 7.677,6 6.752,9 5.767 31.581,8 570.086,6
Tổng 149.064,8 92.245,2 115.535 142.197,8 71.043,8    
KH CTY giao 180.000   82.000 95.000 53.000   410.000
KH năm  1.795.000   820.000 950.000 535.000   4.100.000

Tổng số điểm của bài viết là: 13 trong 3 đánh giá

Xếp hạng: 4.3 - 3 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

shan chiengve
Đăng nhập
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Chè Shan tuyết đặc sản
tui
 

Chăm sóc khách hàng


Phòng Kỹ thuật


Thống kê truy cập
  • Đang truy cập6
  • Hôm nay468
  • Tháng hiện tại9,911
  • Tổng lượt truy cập3,636,737
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây