Sản lượng chè búp tươi theo ngày trong tháng 10/2023

Chủ nhật - 01/10/2023 12:17
Ngày Đội 1         
Đội 2           

Đội 3           
Đội 4          
Đội 5            

Tổng ngày         

Tổng tháng             
1 (CN) 6.102,5 4.894,3 3.797,8 6.085,8 1.739,8 22.620,2 22.620,2
2 5.685,2 4.348,9 3.869,9 5.703,8 1.627,9 21.235,7 43.855,9
6.616,5 4.545,7 4.005,5 5.081 2.436,1 22.684,8 66.540,7
4 5.686,9 4.727,8 4.431 7.189,5 3.532,3 25.567,5 92.108,2
5 4.919,2 3.953,9 4.842,9 7.197,8 2.543 23.456,8 115.565
6 7.317,5 4.897,4 5.373,4 8.051,5 2.116,8 27.756,6 143.321,6
7 (T7) 7.675,6 6.289,2 4.611 7.431,6 2.386,5 28.393,9 171.715,5
8 (CN) 8.804,6 5.582,3 5.514,5 8.904,3 3.835,2 32.640,9 204.356,4
8.530,2 4.567,8 6.843,1 9.794,6 4.249,8 33.985,5 238.341,9
10  7.849,8 4.001,4 7.185,3 8.100,8 3.680,9 30.818,2 269.160,1
11 6.195,3 4.244 7.741,2 7.738,7 3.571,7 29.490,9 298.651
12 7.821,2 4.373,6 7.708,5 7.312,4 2.218,6 29.434,3 328.085,3
13 7.255,8 4.944,6 5.863,6 7.004,8 2.972,8 28.041,6 356.126,9
14 (T7) 8.298,2 3.717,2 6.510,4 7.618,3 1.916,6 28.060,7 384.187,6
15 (CN) 7.963,9 3.006,5 6.524,9 5.258,9 2.575,4 25.329,6 409.517,2
16 6.105,9 3.043,9 6.927 5.524,7 2.597,6 24.199,1 433.716,3
17 5.875,7 2.492,4 4.643,2 6.510,6 2.869 22.390,9 456.107,2
18 5.677 2.289,3 4.395 5.827,8 2.332,4 20.521,5 476.628,7
19 4.953,4 2.964,3 4.987,9 4.424,5 1.656,2 18.986,3 495.615
20  4.693,8 2.759 4.761,3 3.801,7 2.075,8 18.091,6 513.706,6
21 (T7) 6.063,4 2.484,8 4.645,6 3.879,4 4.246 21.319,2 535.025,8
22 (CN) 5.368,5 2.853 5.785,5 3.714 4.943,6 22.664,6 557.690,4
23 5.076,5 2.369,8 4.267,9 2.656,9 4.949,2 19.320,3 577.010,7
24 5.154,7 3.569,4 3.592,8 3.025,2 4.638,8 19.980,9 596.991,6
25 4.256,6 3.944,4 3.190,6 3.983,4 3.960,4 19.335,4 616.327
26 4.549,5 2.934,1 2.270,6 3.422 3.019,4 16.195,6 632.522,6
27 3.282,3 1.474,5 2.259,1 3.397,2 2.285,9 12.699 645.221,6
28 (T7) 2.343,4 786,1 2.403,4 2.501,6 3.731,6 11.766,1 656.987,7
29 (CN) 2.123,3 1.003 1.931,8 1.511,8 3.285,1 9.855 666.842,7
30 3.786,6 1.289,6 3.072,8 2.624,3 4.276,8 15.050,1 681.892,8
31 4.648,8 1.036 2.505,1 1.888,9 3.606,3 13.685,1 695.577,9
TỔNG 180.681,8 105.388,2 146.462,6 167.167,8 95.877,5    
KH tháng 10 250.000   115.000 133.000 72.000      
KH năm 2023 1.795.000   820.000 950.000 535.000   4.100.000

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

shan chiengve
Đăng nhập
Hãy đăng nhập thành viên để trải nghiệm đầy đủ các tiện ích trên site
Chè Shan tuyết đặc sản
tui
 

Chăm sóc khách hàng


Phòng Kỹ thuật


Thống kê truy cập
  • Đang truy cập8
  • Hôm nay550
  • Tháng hiện tại9,993
  • Tổng lượt truy cập3,636,819
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây